higher operational costs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chi phí vận hành cao

💬 Ví dụ

  1. Consumers may soon feel the pinch as retail prices adjust to reflect these higher operational costs.

    Người tiêu dùng có thể sớm cảm nhận được áp lực khi giá bán lẻ điều chỉnh để phản ánh các chi phí vận hành cao hơn này.