higher elevations
📖 Định nghĩa
-
Độ cao lớn hơn; Vùng đất cao hơn
💬 Ví dụ
-
The air becomes thinner in higher elevations.
Không khí trở nên loãng hơn ở độ cao lớn hơn.
-
Residents were instructed to evacuate to higher elevations as a precautionary measure.
Cư dân được hướng dẫn sơ tán đến những vùng đất cao hơn như một biện pháp phòng ngừa.