higher division
📖 Định nghĩa
-
Giải đấu cao hơn; Bộ phận cấp cao hơn
💬 Ví dụ
-
The management will focus on strengthening the squad to compete effectively against established teams in the higher division.
Ban quản lý sẽ tập trung vào việc tăng cường đội hình để cạnh tranh hiệu quả với các đội đã có tên tuổi ở giải đấu cao hơn.
-
The request was forwarded to the higher division for final approval.
Yêu cầu đã được chuyển lên bộ phận cấp cao hơn để phê duyệt cuối cùng.