higher costs
📖 Định nghĩa
-
Chi phí cao hơn; Cái giá cao hơn
💬 Ví dụ
-
The rising price of fuel resulted in higher costs for transportation.
Giá nhiên liệu tăng dẫn đến chi phí vận chuyển cao hơn.
-
Success in this industry often comes with higher costs in terms of personal time.
Thành công trong ngành này thường đi kèm với cái giá cao hơn về thời gian cá nhân.