higher
📖 Định nghĩa
-
adjective
cao hơn; cao hơn; cao hơn; cao cả hơn; cao đẳng; cao hơn (âm); đắt hơn
-
adverb
cao hơn; cao hơn
-
noun
bài phụ phân thắng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The plane flew at a higher altitude to avoid the storm.
Máy bay bay ở độ cao lớn hơn để tránh bão.
-
The company reported higher profits this quarter.
Công ty báo cáo lợi nhuận cao hơn trong quý này.
-
She was promoted to a higher position in the organization.
Cô ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn trong tổ chức.
-
He aspired to a higher purpose in life.
Anh ấy khao khát một mục đích sống cao cả hơn.
-
She pursued higher education at a prestigious university.
Cô ấy theo học giáo dục đại học tại một trường đại học danh tiếng.
-
The soprano sang a higher note than the tenor.
Nữ cao đã hát một nốt cao hơn nam cao.
-
Prices are higher in the city center than in the suburbs.
Giá cả ở trung tâm thành phố cao hơn so với ngoại ô.
-
The kite rose higher into the sky.
Con diều bay cao hơn lên bầu trời.
-
The temperature climbed higher as the day went on.
Nhiệt độ ngày càng cao hơn khi ngày trôi qua.
-
He won the hand with a higher kicker.
Anh ấy thắng ván bài nhờ lá bài phụ cao hơn.