high-volume launch services
📖 Định nghĩa
-
Dịch vụ phóng tần suất cao quy mô lớn; Dịch vụ phóng tên lửa thông lượng cao
💬 Ví dụ
-
The convergence of high-volume launch services and sophisticated AI training marks a pivotal moment in the aerospace industry.
Sự hội tụ của các dịch vụ phóng khối lượng lớn và đào tạo AI tinh vi đánh dấu một thời khắc quan trọng trong ngành hàng không vũ trụ.
-
Startups are increasingly relying on high-volume launch services to deploy constellations of small satellites rapidly.
Các công ty khởi nghiệp ngày càng dựa vào các dịch vụ phóng thông lượng cao để triển khai nhanh chóng các chòm sao vệ tinh nhỏ.