high-stakes talks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các cuộc đàm phán quan trọng

💬 Ví dụ

  1. The diplomats are preparing for high-stakes talks to prevent a global economic crisis.

    Các nhà ngoại giao đang chuẩn bị cho các cuộc đàm phán quan trọng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.