high-stakes talks
📖 Định nghĩa
-
Các cuộc đàm phán quan trọng
💬 Ví dụ
-
The diplomats are preparing for high-stakes talks to prevent a global economic crisis.
Các nhà ngoại giao đang chuẩn bị cho các cuộc đàm phán quan trọng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.