high-stakes international competitions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các cuộc thi quốc tế quan trọng; Các cuộc cạnh tranh quyền lực toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. Athletes must maintain peak performance for high-stakes international competitions.

    Các vận động viên phải duy trì phong độ đỉnh cao cho các cuộc thi quốc tế quan trọng

  2. The trade war became one of the most high-stakes international competitions for economic dominance.

    Cuộc chiến thương mại đã trở thành một trong những cuộc cạnh tranh quốc tế quan trọng nhất để giành ưu thế kinh tế.