high-stakes encounter
📖 Định nghĩa
-
cuộc chạm trán đầy rủi ro; cuộc chạm trán với mức cược cao
💬 Ví dụ
-
The peace negotiations were a high-stakes encounter that could prevent a global war.
Các cuộc đàm phán hòa bình là một cuộc chạm trán đầy rủi ro có thể ngăn chặn một cuộc chiến tranh thế giới.
-
The final poker round turned into a high-stakes encounter between the two professionals.
Vòng poker cuối cùng đã trở thành một cuộc chạm trán với mức cược cao giữa hai chuyên gia.