high-stakes encounter

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cuộc chạm trán đầy rủi ro; cuộc chạm trán với mức cược cao

💬 Ví dụ

  1. The peace negotiations were a high-stakes encounter that could prevent a global war.

    Các cuộc đàm phán hòa bình là một cuộc chạm trán đầy rủi ro có thể ngăn chặn một cuộc chiến tranh thế giới.

  2. The final poker round turned into a high-stakes encounter between the two professionals.

    Vòng poker cuối cùng đã trở thành một cuộc chạm trán với mức cược cao giữa hai chuyên gia.