high-speed table tennis

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bóng bàn tốc độ cao; Môn thi đấu bóng bàn tốc độ cao

💬 Ví dụ

  1. The players struggled to keep up with the intense rallies in high-speed table tennis.

    Các cầu thủ gặp khó khăn trong việc theo kịp những loạt đánh dồn dập trong bóng bàn tốc độ cao.

  2. Organizers introduced high-speed table tennis to test the limits of humanoid dexterity.

    Các nhà tổ chức đã giới thiệu môn bóng bàn tốc độ cao để kiểm tra giới hạn sự khéo léo của robot hình người.