high-speed
📖 Định nghĩa
-
adjective
tốc độ cao; Internet tốc độ cao; tốc độ cao; phim tốc độ cao; tốc độ cao; tốc độ cao
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The city invested in a high-speed rail network connecting major metropolitan areas.
Thành phố đã đầu tư vào mạng lưới đường sắt tốc độ cao kết nối các khu vực đô thị lớn.
-
Most households now have access to high-speed internet through fiber optic cables.
Hầu hết các hộ gia đình hiện nay đều có thể truy cập internet tốc độ cao thông qua cáp quang.
-
The police engaged in a high-speed chase through the downtown streets.
Cảnh sát đã tham gia một cuộc truy đuổi tốc độ cao qua các đường phố trung tâm thành phố.
-
The photographer used high-speed film to capture the lightning strike in sharp detail.
Người chụp ảnh đã sử dụng phim tốc độ cao để ghi lại tia sét với chi tiết sắc nét.
-
High-speed steel drill bits can withstand the extreme temperatures generated during metal cutting.
Mũi khoan thép tốc độ cao có thể chịu được nhiệt độ cực đoan sinh ra trong quá trình cắt kim loại.
-
The new processor features a high-speed cache that significantly reduces data retrieval time.
Bộ xử lý mới có bộ nhớ đệm tốc độ cao giúp giảm đáng kể thời gian truy xuất dữ liệu.