high-scoring finale

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kết thúc điểm cao; Kết thúc thành công

💬 Ví dụ

  1. The basketball game ended with a high-scoring finale in the final seconds.

    Trận đấu bóng rổ đã kết thúc với kết quả điểm số cao trong những giây cuối cùng.

  2. The concert series concluded with a high-scoring finale that captivated the entire audience.

    Chuỗi buổi hòa nhạc đã kết thúc với một kết thúc thành công rực rỡ làm say đắm toàn bộ khán giả.