high-risk political figures
📖 Định nghĩa
-
nhân vật chính trị rủi ro cao; Nhân vật chính trị nguy cấp
💬 Ví dụ
-
The international court issued warrants for several high-risk political figures accused of war crimes.
Tòa án quốc tế đã ra lệnh bắt giữ nhiều nhân vật chính trị có rủi ro cao bị cáo buộc tội ác chiến tranh.
-
Security protocols were heightened for all high-risk political figures visiting the unstable region.
Các quy trình an ninh đã được tăng cường đối với tất cả các nhân vật chính trị có rủi ro cao đang thăm khu vực bất ổn.