high-risk

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhaɪˈrɪsk/ 🇺🇸 /ˈhaɪˈrɪsk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    rủi ro cao; rủi ro cao; nguy cơ cao

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

high-risk behaviorhigh-risk pregnancyhigh-risk patienthigh-risk investmenthigh-risk grouphigh-risk area

Từ phái sinh

riskyriskinessriskily

Từ đồng nghĩa

riskydangeroushazardousperilousprecarious

Từ trái nghĩa

low-risksafesecure

Dễ nhầm lẫn

high-stakes
EN: 'high-stakes' emphasizes large amounts at stake (e.g., money, reputation), while 'high-risk' emphasizes the probability or degree of danger or negative outcome.
vi: 'high-stakes' nhấn mạnh số tiền lớn đang bị đe dọa (ví dụ: tiền bạc, danh tiếng), trong khi 'high-risk' nhấn mạnh xác suất hoặc mức độ nguy hiểm hoặc kết quả tiêu cực.
risky
EN: 'risky' is a general adjective meaning involving risk; 'high-risk' specifically denotes an elevated or severe level of risk, often used in technical or formal contexts.
vi: 'risky' là một tính từ chung có nghĩa là liên quan đến rủi ro; 'high-risk' cụ thể chỉ mức độ rủi ro cao hoặc nghiêm trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng.

Mẹo chính tả

EN: Always hyphenated when used as a compound adjective before a noun (e.g., 'a high-risk patient'). Do not write as two separate words ('high risk patient') in attributive position.
vi: Luôn luôn có dấu gạch ngang khi được sử dụng như một tính từ kép trước một danh từ (ví dụ: 'a high-risk patient'). Không viết dưới dạng hai từ riêng biệt ('high risk patient') ở vị trí bổ nghĩa.

💬 Ví dụ

  1. The surgeon warned that it was a high-risk operation with a low success rate.

    Bác sĩ phẫu thuật cảnh báo rằng đây là một cuộc phẫu thuật rủi ro cao với tỷ lệ thành công thấp.

  2. High-risk bonds often offer higher yields to compensate investors for the increased danger of default.

    Trái phiếu rủi ro cao thường mang lại lợi suất cao hơn để bù đắp cho nhà đầu tư về nguy cơ vỡ nợ tăng lên.

  3. Smokers are considered a high-risk group for lung cancer.

    Người hút thuốc được coi là nhóm có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.