high-ranking
📖 Định nghĩa
-
adjective
cấp cao; quan trọng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: higher-ranking
So sánh nhất: highest-ranking
Cụm từ cố định
high-ranking officialhigh-ranking officerhigh-ranking memberhigh-ranking executivehigh-ranking positionhigh-ranking diplomat
Từ phái sinh
highly rankedhigh rankranking
Từ đồng nghĩa
seniorhigh-leveltop-rankingprominentprestigiouseminent
Từ trái nghĩa
low-rankingjuniorlow-level
Dễ nhầm lẫn
high-ranked
EN: 'high-ranking' describes someone who holds a high rank (inherent status); 'high-ranked' describes something that has been placed highly in a ranking or list.
vi: 'high-ranking' mô tả người giữ chức vụ cao (vị thế vốn có); 'high-ranked' mô tả thứ được xếp hạng cao trong bảng xếp hạng hoặc danh sách.
Mẹo chính tả
EN: Always hyphenate 'high-ranking' when used as a compound adjective before a noun (e.g., 'a high-ranking official'). Without the hyphen, it may be misread as two separate modifiers.
vi: Luôn luôn dùng dấu gạch ngang với 'high-ranking' khi nó được sử dụng như một tính từ ghép đứng trước danh từ (ví dụ: 'a high-ranking official'). Nếu không có dấu gạch ngang, nó có thể bị hiểu nhầm là hai từ bổ nghĩa riêng biệt.
💬 Ví dụ
-
The high-ranking officials met to discuss the new policy.
Các quan chức cấp cao đã họp để thảo luận về chính sách mới.
-
She held a high-ranking position in the diplomatic corps.
Bà giữ một chức vụ cao trong cơ quan ngoại giao.