high-quality training infrastructure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ sở hạ tầng đào tạo chất lượng

💬 Ví dụ

  1. The project's success depends on securing high-quality training infrastructure to prepare the local workforce.

    Thành công của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo cơ sở hạ tầng đào tạo chất lượng cao để chuẩn bị cho lực lượng lao động địa phương.