high-quality
📖 Định nghĩa
-
adjective
chất lượng cao; chất lượng cao; độ phân giải cao; hạng sang; chất lượng cao
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The restaurant is known for its high-quality ingredients sourced from local farms.
Nhà hàng nổi tiếng với các nguyên liệu chất lượng cao được cung cấp từ các trang trại địa phương.
-
She invested in high-quality education for her children by sending them to prestigious schools.
Cô ấy đầu tư vào nền giáo dục chất lượng cao cho con cái bằng cách gửi chúng đến những trường danh tiếng.
-
The streaming service now offers high-quality video in 4K resolution.
Dịch vụ phát trực tuyến hiện cung cấp video chất lượng cao ở độ phân giải 4K.
-
He wore a high-quality suit tailored by a renowned Italian designer.
Anh ấy mặc một bộ vest chất lượng cao do một nhà thiết kế Ý nổi tiếng may đo.
-
The journal publishes only high-quality research that has undergone rigorous peer review.
Tạp chí chỉ xuất bản các nghiên cứu chất lượng cao đã trải qua quá trình phản biện nghiêm ngặt.