high-quality

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌhaɪˈkwɑlətiː/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chất lượng cao; chất lượng cao; độ phân giải cao; hạng sang; chất lượng cao

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: higher-quality So sánh nhất: highest-quality

Cụm từ cố định

high-quality producthigh-quality servicehigh-quality educationhigh-quality materialshigh-quality standardshigh-quality content

Từ đồng nghĩa

premiumtop-notchsuperiorfirst-rateexcellenttop-grade

Từ trái nghĩa

low-qualityinferiorsubstandardpoor-quality

Dễ nhầm lẫn

high quality
EN: 'high quality' (no hyphen) is used predicatively (e.g., 'The product is high quality'), while 'high-quality' (hyphenated) is used attributively before a noun (e.g., 'a high-quality product').
vi: 'high quality' (không có dấu gạch ngang) được dùng làm vị ngữ (ví dụ: 'The product is high quality'), trong khi 'high-quality' (có dấu gạch ngang) được dùng làm định ngữ đứng trước danh từ (ví dụ: 'a high-quality product').

Mẹo chính tả

EN: Remember to hyphenate 'high-quality' when it precedes a noun as a compound modifier; omit the hyphen when used predicatively after a linking verb.
vi: Hãy nhớ đánh dấu gạch ngang vào 'high-quality' khi nó đứng trước một danh từ với vai trò là bổ ngữ kép; bỏ qua dấu gạch ngang khi được dùng làm vị ngữ sau động từ nối.

💬 Ví dụ

  1. The restaurant is known for its high-quality ingredients sourced from local farms.

    Nhà hàng nổi tiếng với các nguyên liệu chất lượng cao được cung cấp từ các trang trại địa phương.

  2. She invested in high-quality education for her children by sending them to prestigious schools.

    Cô ấy đầu tư vào nền giáo dục chất lượng cao cho con cái bằng cách gửi chúng đến những trường danh tiếng.

  3. The streaming service now offers high-quality video in 4K resolution.

    Dịch vụ phát trực tuyến hiện cung cấp video chất lượng cao ở độ phân giải 4K.

  4. He wore a high-quality suit tailored by a renowned Italian designer.

    Anh ấy mặc một bộ vest chất lượng cao do một nhà thiết kế Ý nổi tiếng may đo.

  5. The journal publishes only high-quality research that has undergone rigorous peer review.

    Tạp chí chỉ xuất bản các nghiên cứu chất lượng cao đã trải qua quá trình phản biện nghiêm ngặt.