high-profile engagement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cuộc gặp gỡ nổi bật; sự tham gia được chú ý rộng rãi

💬 Ví dụ

  1. This high-profile engagement marks a departure from previous tensions between the administration and leading artificial intelligence firms.

    Sự tham gia có tầm nhìn cao này đánh dấu sự khác biệt so với các căng thẳng trước đây giữa chính phủ và các công ty trí tuệ nhân tạo hàng đầu.

  2. The senator's high-profile engagement with the climate change summit drew criticism from both sides of the political aisle.

    Sự tham gia nổi bật của thượng nghị sĩ tại hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu đã thu hút sự chỉ trích từ cả hai phe chính trị.