high-profile acquisitions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các vụ thâu tóm nổi bật

💬 Ví dụ

  1. The club's strategy relies on high-profile acquisitions to attract global fans.

    Chiến lược của câu lạc bộ dựa vào các vụ thâu tóm nổi bật để thu hút người hâm mộ toàn cầu.