high-pressure environment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. môi trường áp lực cao; môi trường áp suất cao

💬 Ví dụ

  1. As the team captain, Messi’s leadership is crucial in navigating the high-pressure environment of the World Cup.

    Với tư cách là đội trưởng, khả năng lãnh đạo của Messi là rất quan trọng để vượt qua môi trường áp lực cao của World Cup.

  2. The deep-sea probe was designed to withstand a high-pressure environment.

    Thiết bị thăm dò dưới biển sâu được thiết kế để chịu được môi trường áp suất cao.