high-pressure conditions
📖 Định nghĩa
-
điều kiện áp lực cao; điều kiện áp suất cao
💬 Ví dụ
-
The team showed great resilience while playing under high-pressure conditions during the finals.
Đội đã cho thấy khả năng phục hồi tuyệt vời khi thi đấu trong điều kiện áp lực cao trong trận chung kết.
-
The experiment required the gases to be kept under high-pressure conditions.
Thí nghiệm yêu cầu các chất khí phải được giữ trong điều kiện áp suất cao.