high-performance
📖 Định nghĩa
-
adjective
hiệu suất cao; hiệu suất cao; tính toán hiệu năng cao; thành tích cao; lợi nhuận cao; hiệu suất cao
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The new high-performance sports car can accelerate from 0 to 60 mph in under three seconds.
Chiếc xe thể thao hiệu suất cao mới có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h trong chưa đầy ba giây.
-
The company implemented a high-performance work system to boost employee productivity and engagement.
Công ty đã triển khai hệ thống làm việc hiệu suất cao nhằm nâng cao năng suất và sự gắn kết của nhân viên.
-
The research lab uses a high-performance computing cluster to simulate climate models.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu sử dụng cụm máy tính hiệu năng cao để mô phỏng các mô hình khí hậu.
-
She was recruited into the national high-performance training program for track and field.
Cô ấy được tuyển vào chương trình huấn luyện thành tích cao quốc gia môn điền kinh.
-
The high-performance fund outperformed the S&P 500 for five consecutive years.
Quỹ lợi nhuận cao đó đã vượt trội hơn S&P 500 trong năm năm liên tiếp.
-
The aerospace industry relies on high-performance alloys that can withstand extreme temperatures and pressures.
Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ phụ thuộc vào các hợp kim hiệu suất cao có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cực đoan.