high-level officials
📖 Định nghĩa
-
Quan chức cấp cao; Cấp cao lãnh đạo
💬 Ví dụ
-
High-level officials emphasized that such acts violate international law and fundamental human rights.
Các quan chức cấp cao nhấn mạnh rằng những hành vi như vậy vi phạm luật pháp quốc tế và nhân quyền cơ bản.
-
The meeting was attended by high-level officials from both the Ministry of Finance and the Central Bank.
Cuộc họp có sự tham dự của các quan chức cấp cao từ cả Bộ Tài chính và Ngân hàng Trung ương.