high-level matches

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các trận đấu trình độ cao; các cuộc đối đầu cấp cao

💬 Ví dụ

  1. Fans and analysts anticipate seeing high-level matches featuring former rivals, which could reignite interest in the sport.

    Người hâm mộ và các nhà phân tích mong đợi được chứng kiến những trận đấu trình độ cao với sự góp mặt của các đối thủ cũ, điều này có thể khơi dậy sự quan tâm đến môn thể thao này.

  2. The summit resulted in several high-level matches of wits between the world's leading diplomats.

    Hội nghị thượng đỉnh đã dẫn đến nhiều cuộc đấu trí cấp cao giữa các nhà ngoại giao hàng đầu thế giới.