high-level
📖 Định nghĩa
-
adjective
cấp cao; cấp cao; cấp cao; ở độ cao lớn; trình độ cao; phóng xạ cao; cấp cao
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company held a high-level meeting to discuss the merger.
Công ty đã tổ chức một cuộc họp cấp cao để thảo luận về vụ sáp nhập.
-
She gave a high-level overview of the project without going into technical details.
Cô ấy đã đưa ra cái nhìn tổng quan cấp cao về dự án mà không đi vào chi tiết kỹ thuật.
-
Python is a high-level programming language that is easy for beginners to learn.
Python là một ngôn ngữ lập trình cấp cao dễ học cho người mới bắt đầu.
-
The expedition faced high-level winds that made the climb extremely dangerous.
Đội thám hiểm phải đối mặt với gió mạnh ở độ cao lớn khiến việc leo núi trở nên cực kỳ nguy hiểm.
-
The tournament featured high-level competition between the world's best athletes.
Giải đấu có sự cạnh tranh trình độ cao giữa các vận động viên giỏi nhất thế giới.
-
The government is searching for a permanent repository for high-level nuclear waste.
Chính phủ đang tìm kiếm một nơi lưu trữ vĩnh viễn cho chất thải hạt nhân mức độ cao.
-
High-level diplomatic talks between the two nations resumed after a year-long hiatus.
Các cuộc đàm phán ngoại giao cấp cao giữa hai quốc gia đã được tiếp tục sau một năm gián đoạn.