high-level

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌhaɪˈlɛvəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    cấp cao; cấp cao; cấp cao; ở độ cao lớn; trình độ cao; phóng xạ cao; cấp cao

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more high-level So sánh nhất: most high-level

Cụm từ cố định

high-level meetinghigh-level languagehigh-level overviewhigh-level officialhigh-level discussionhigh-level programming

Từ phái sinh

high-levelly

Từ đồng nghĩa

advancedseniortop-levelexecutivestrategicelevated

Từ trái nghĩa

low-levelentry-levelbasicjunior

Dễ nhầm lẫn

highly
EN: 'Highly' is an adverb meaning 'to a great degree' (e.g., highly skilled); 'high-level' is an adjective describing something at an advanced or senior rank.
vi: 'Highly' là trạng từ có nghĩa là 'ở mức độ cao' (ví dụ: highly skilled); 'high-level' là tính từ mô tả điều gì đó ở cấp bậc nâng cao hoặc cao cấp.
top-level
EN: 'Top-level' emphasizes the very highest position in a hierarchy; 'high-level' is broader and can refer to any advanced or senior tier.
vi: 'Top-level' nhấn mạnh vị trí cao nhất trong một hệ thống phân cấp; 'high-level' mang nghĩa rộng hơn và có thể đề cập đến bất kỳ cấp độ nâng cao hoặc cao cấp nào.

Mẹo chính tả

EN: Always hyphenate 'high-level' when used as a compound adjective before a noun (e.g., 'a high-level meeting'). Do not write it as two separate words ('high level') in attributive position.
vi: Luôn sử dụng dấu gạch ngang trong 'high-level' khi nó được dùng làm tính từ ghép đứng trước danh từ (ví dụ: 'a high-level meeting'). Không viết nó thành hai từ riêng biệt ('high level') ở vị trí bổ ngữ.

💬 Ví dụ

  1. The company held a high-level meeting to discuss the merger.

    Công ty đã tổ chức một cuộc họp cấp cao để thảo luận về vụ sáp nhập.

  2. She gave a high-level overview of the project without going into technical details.

    Cô ấy đã đưa ra cái nhìn tổng quan cấp cao về dự án mà không đi vào chi tiết kỹ thuật.

  3. Python is a high-level programming language that is easy for beginners to learn.

    Python là một ngôn ngữ lập trình cấp cao dễ học cho người mới bắt đầu.

  4. The expedition faced high-level winds that made the climb extremely dangerous.

    Đội thám hiểm phải đối mặt với gió mạnh ở độ cao lớn khiến việc leo núi trở nên cực kỳ nguy hiểm.

  5. The tournament featured high-level competition between the world's best athletes.

    Giải đấu có sự cạnh tranh trình độ cao giữa các vận động viên giỏi nhất thế giới.

  6. The government is searching for a permanent repository for high-level nuclear waste.

    Chính phủ đang tìm kiếm một nơi lưu trữ vĩnh viễn cho chất thải hạt nhân mức độ cao.

  7. High-level diplomatic talks between the two nations resumed after a year-long hiatus.

    Các cuộc đàm phán ngoại giao cấp cao giữa hai quốc gia đã được tiếp tục sau một năm gián đoạn.