high-intensity events

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hoạt động cường độ cao; Sự kiện cường độ cao

💬 Ví dụ

  1. The backlash highlighted concerns about athlete health management and emergency procedures during high-intensity events.

    Phản ứng tiêu cực đã làm nổi bật những lo ngại về việc quản lý sức khỏe vận động viên và các thủ tục khẩn cấp trong các sự kiện cường độ cao.

  2. Crisis managers are trained to remain calm and effective during high-intensity events such as natural disasters or public emergencies.

    Quản lý khủng hoảng được đào tạo để giữ bình tĩnh và hiệu quả trong các sự kiện cường độ cao như thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp công cộng.