high-intensity
📖 Định nghĩa
-
adjective
cường độ cao; cường độ mạnh
💬 Ví dụ
-
High-intensity exercise can improve cardiovascular health.
Tập luyện cường độ cao có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.
-
The photographer used a high-intensity lamp to illuminate the subject.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng đèn cường độ cao để chiếu sáng chủ thể.