high-impact

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tác động lớn; va chạm mạnh

💬 Ví dụ

  1. The new policy aims to address high-impact environmental issues before they become irreversible.

    Chính sách mới nhằm giải quyết các vấn đề môi trường có tác động lớn trước khi chúng trở nên không thể đảo ngược.

  2. Doctors recommend switching from high-impact aerobics to swimming to protect your joints.

    Các bác sĩ khuyên nên chuyển từ thể dục nhịp điệu có va chạm mạnh sang bơi lội để bảo vệ khớp.