high-energy collaboration
📖 Định nghĩa
-
Hợp tác âm nhạc năng động; Hợp tác cường độ cao
💬 Ví dụ
-
The song is a high-energy collaboration with Nigerian Afrobeats icon Burna Boy, combining Latin rhythms with African musical elements to create a truly global sound.
Bài hát là một sự hợp tác đầy năng lượng với biểu tượng Afrobeats người Nigeria Burna Boy, kết hợp nhịp điệu Latin với các yếu tố âm nhạc châu Phi để tạo ra một âm hưởng toàn cầu thực thụ.
-
The marketing team engaged in a high-energy collaboration to launch the product before the holiday season.
Đội ngũ marketing đã thực hiện một sự hợp tác đầy năng lượng để ra mắt sản phẩm trước mùa lễ hội.