high-energy
📖 Định nghĩa
-
adjective
năng lượng cao; năng lượng cao; giàu calo; tràn đầy năng lượng; tràn đầy năng lượng; cường độ cao; liên kết cao năng; vật lý thiên văn năng lượng cao
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The high-energy workout left everyone exhausted but exhilarated.
Buổi tập luyện năng lượng cao khiến mọi người kiệt sức nhưng đầy phấn khích.
-
The particle accelerator was used to study high-energy collisions between protons.
Máy gia tốc hạt được sử dụng để nghiên cứu các va chạm năng lượng cao giữa các proton.
-
Athletes often consume high-energy foods such as nuts and dried fruit before a competition.
Vận động viên thường tiêu thụ thực phẩm giàu calo như các loại hạt và trái cây sấy khô trước khi thi đấu.
-
She is a high-energy person who never seems to need a break.
Cô ấy là người tràn đầy năng lượng, dường như không bao giờ cần nghỉ ngơi.
-
The band delivered a high-energy performance that had the crowd dancing all night.
Ban nhạc đã mang đến một màn trình diễn tràn đầy năng lượng khiến khán giả nhảy múa suốt đêm.
-
Running a startup is a high-energy endeavor that requires constant attention and effort.
Điều hành một startup là một công việc cường độ cao, đòi hỏi sự chú ý và nỗ lực không ngừng.
-
ATP stores energy in its high-energy phosphate bonds, which are broken to fuel cellular processes.
ATP lưu trữ năng lượng trong các liên kết phosphat cao năng, chúng bị phá vỡ để cung cấp năng lượng cho các quá trình tế bào.
-
High-energy astrophysics studies the most violent events in the universe, such as supernovae and black hole mergers.
Vật lý thiên văn năng lượng cao nghiên cứu các sự kiện dữ dội nhất trong vũ trụ, như siêu tân tinh và sự hợp nhất của các hố đen.