high-density

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Mật độ cao; Mật độ cao

💬 Ví dụ

  1. The city is known for its high-density residential areas and frequent sharing of public spaces.

    Thành phố nổi tiếng với các khu dân cư mật độ cao và việc chia sẻ không gian công cộng thường xuyên.

  2. High-density lipoprotein is considered beneficial for maintaining heart health.

    Lipoprotein mật độ cao được coi là có lợi cho việc duy trì sức khỏe tim mạch.