high-caliber
📖 Định nghĩa
-
adjective
chất lượng cao; cỡ nòng lớn
💬 Ví dụ
-
The club hopes to sign a high-caliber striker soon.
Câu lạc bộ hy vọng ký hợp đồng với tiền đạo chất lượng cao sớm.
-
Soldiers were equipped with high-caliber rifles for combat.
Các binh lính được trang bị súng trường cỡ nòng lớn để chiến đấu.