high-caliber

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chất lượng cao; cỡ nòng lớn

💬 Ví dụ

  1. The club hopes to sign a high-caliber striker soon.

    Câu lạc bộ hy vọng ký hợp đồng với tiền đạo chất lượng cao sớm.

  2. Soldiers were equipped with high-caliber rifles for combat.

    Các binh lính được trang bị súng trường cỡ nòng lớn để chiến đấu.