high tension
📖 Định nghĩa
-
sức căng cao; điện áp cao
💬 Ví dụ
-
The negotiations were conducted under high tension.
Các cuộc đàm phán được tiến hành trong tình trạng căng thẳng cao độ.
-
The power lines carry high tension electricity across the valley.
Các đường dây tải điện mang điện áp cao qua thung lũng.