high quality standards
📖 Định nghĩa
-
Tiêu chuẩn chất lượng cao
💬 Ví dụ
-
The company remains focused on overcoming supply chain challenges while maintaining high quality standards.
Công ty vẫn tập trung vào việc vượt qua các thách thức của chuỗi cung ứng trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.