hesitation
📖 Định nghĩa
-
noun
Do dự; Do dự; ngắt quãng; Sự do dự; sự chần chừ; Do dự; lưỡng lự; động tác giả
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
After a moment of hesitation, she accepted the job offer.
Sau một lúc do dự, cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị làm việc.
-
His hesitation in the middle of the sentence made the audience wonder if he had forgotten his lines.
Sự do dự của anh ấy giữa câu khiến khán giả nghi ngờ liệu anh ấy có quên lời thoại hay không.
-
She showed no hesitation in confronting her boss about the unfair treatment.
Cô ấy không hề do dự khi đối chất với sếp về cách đối xử bất công.
-
The committee's hesitation on the matter frustrated those who wanted immediate action.
Sự do dự của ủy ban về vấn đề này khiến những người muốn hành động ngay lập tức cảm thấy thất vọng.
-
The fencer used a hesitation to draw his opponent into a premature parry.
Vận động viên kiếm đã sử dụng một động tác giả để dụ đối thủ đỡ đòn sớm.