herald

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhɛrəld/ 🇺🇸 /ˈhɛrəld/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tiên tri; hòan lệnh; huyền quan
  2. verb
    báo hiệu; tán dương

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: heralds Ngôi 3 số ít: heralds Thì quá khứ: heralded Phân từ quá khứ: heralded Phân từ hiện tại: heralding

Cụm từ cố định

herald a new eraherald the arrival ofherald of changeherald of doomherald the beginning

Từ phái sinh

heraldicheraldryheraldically

Từ đồng nghĩa

harbingermessengerforerunnerprecursorannouncersign

Dễ nhầm lẫn

harbinger
EN: 'Harbinger' often carries a negative or ominous connotation (harbinger of doom), while 'herald' is more neutral or positive.
vi: 'Harbinger' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không lành mạnh (điềm báo tai họa), trong khi 'herald' trung tính hơn hoặc tích cực.
heraldry
EN: 'Heraldry' is the study and design of coats of arms and armorial bearings, not the act of announcing or signaling.
vi: 'Heraldry' là nghiên cứu và thiết kế huy hiệu và phù hiệu gia tộc, không phải hành động thông báo hoặc ra hiệu.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse the spelling with 'herold' (incorrect). Note that 'heraldry' drops the second 'a' from 'herald' when adding the suffix.
vi: Đừng nhầm lẫn cách viết với 'herold' (sai). Lưu ý rằng 'heraldry' bỏ mất chữ 'a' thứ hai của 'herald' khi thêm hậu tố.

💬 Ví dụ

  1. The first robin is often considered a herald of spring.

    Chim hồng tước đầu tiên thường được coi là điềm báo mùa xuân.

  2. The king sent a herald to deliver his proclamation to the neighboring kingdom.

    Vị vua đã gửi một hòan lệnh để truyền đạt tuyên bố của mình đến vương quốc láng giềng.

  3. The herald verified the family's coat of arms before the ceremony.

    Huyền quan đã xác minh huy hiệu của gia đình trước buổi lễ.

  4. The dark clouds heralded the coming storm.

    Những đám mây đen báo hiệu cơn bão sắp tới.

  5. Critics heralded the novel as a masterpiece of modern literature.

    Các nhà phê bình tán dương tiểu thuyết này là kiệt tác của văn học hiện đại.