held back
📖 Định nghĩa
-
ngăn cản ai hoặc cái gì tiến bộ; kìm nén bản thân khỏi thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm
💬 Ví dụ
-
The heavy rain held back the construction work.
Mưa lớn làm chậm tiến độ xây dựng.
-
He held back his tears during the ceremony.
Anh ấy kìm nước mắt trong buổi lễ.