heightened regional tension

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Căng thẳng khu vực gia tăng

💬 Ví dụ

  1. The decision underscores a deepening level of military cooperation between the two nations during a period of heightened regional tension.

    Quyết định này nhấn mạnh mức độ hợp tác quân sự ngày càng sâu sắc giữa hai quốc gia trong giai đoạn căng thẳng khu vực gia tăng.