heightened engagement
📖 Định nghĩa
-
Sự tham gia tăng cao; Sự tương tác tăng cao
💬 Ví dụ
-
This heightened engagement underscores the sport's expanding worldwide appeal.
Sự tham gia tăng cao này nhấn mạnh sức hấp dẫn toàn cầu ngày càng mở rộng của môn thể thao này.
-
The new marketing campaign led to heightened engagement on social media platforms.
Chiến dịch tiếp thị mới đã dẫn đến sự tương tác tăng cao trên các nền tảng mạng xã hội.