heavy-looking

language: vi

definitions

  1. adjective
    Having a physical appearance that suggests a large, stout, or bulky build.
    vi: trông đồ sộ

examples

  1. He was a tall, heavy-looking young man, with a formal manner and a tendency to speak in long, complicated sentences.

    Anh ấy là một thanh niên cao lớn, trông có vẻ đồ sộ, với phong thái trang trọng và có xu hướng nói những câu dài, phức tạp.