heavy emphasis

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự nhấn mạnh lớn

💬 Ví dụ

  1. The initiative places a heavy emphasis on facilitated networking opportunities.

    Sáng kiến này nhấn mạnh mạnh mẽ vào các cơ hội kết nối được tạo điều kiện.