heavy defeat
📖 Định nghĩa
-
Thất bại nặng nề; Thất bại tinh thần
💬 Ví dụ
-
The political party suffered a heavy defeat in the recent local elections.
Đảng chính trị đã phải chịu một thất bại nặng nề trong cuộc bầu cử địa phương gần đây.
-
Losing his job felt like a heavy defeat to his sense of self-worth.
Mất việc làm giống như một thất bại tinh thần đối với lòng tự trọng của anh ấy.