heatwaves

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Các đợt nắng nóng kéo dài; Làn sóng hoạt động mãnh liệt

💬 Ví dụ

  1. Critics argue that reliance on fossil fuels exacerbates the very conditions causing these heatwaves, creating a vicious cycle.

    Các nhà phê bình lập luận rằng việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch làm trầm trọng thêm chính các điều kiện gây ra những đợt nắng nóng này, tạo ra một vòng luẩn quẩn.

  2. The recent political scandals triggered heatwaves of public outrage across the nation.

    Những vụ bê bối chính trị gần đây đã kích hoạt những làn sóng phẫn nộ của công chúng trên khắp cả nước.