heatwave
📖 Định nghĩa
-
noun
sóng nhiệt; làn sóng nhiệt; Sóng nhiệt đại dương
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: heatwaves
Cụm từ cố định
heatwave warningsevere heatwaveduring a heatwaveheatwave hitsheatwave killssurvive a heatwave
Từ đồng nghĩa
heat wavehot spellscorcherblisterroaster
Từ trái nghĩa
cold snapcold wave
Dễ nhầm lẫn
heat wave
EN: 'Heat wave' (two words) is the traditional spelling; 'heatwave' (one word) is an increasingly accepted variant, especially in British English.
vi: 'Heat wave' (hai từ) là cách viết truyền thống; 'heatwave' (một từ) là biến thể ngày càng được chấp nhận, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
Mẹo chính tả
EN: Both 'heatwave' (one word) and 'heat wave' (two words) are acceptable; the one-word form is more common in British English, while the two-word form remains standard in American English.
vi: Cả 'heatwave' (một từ) và 'heat wave' (hai từ) đều được chấp nhận; dạng một từ phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi dạng hai từ vẫn là chuẩn trong tiếng Anh Mỹ.
💬 Ví dụ
-
The city experienced a devastating heatwave that lasted for over two weeks, breaking all previous temperature records.
Thành phố đã trải qua một đợt sóng nhiệt tàn phá kéo dài hơn hai tuần, phá vỡ mọi kỷ lục nhiệt độ trước đó.
-
A heatwave of nostalgia swept through the audience when the band played their classic hits from the 1980s.
Một làn sóng hoài niệm tràn qua khán giả khi ban nhạc chơi những bản hit kinh điển từ thập niên 1980.
-
The marine heatwave off the coast of Australia caused widespread coral bleaching on the Great Barrier Reef.
Sóng nhiệt đại dương ngoài khơi bờ biển Úc đã gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng ở Rạn san hô Great Barrier.