heat-related
📖 Định nghĩa
-
adjective
liên quan đến nhiệt; liên quan đến hiện tượng nhiệt
💬 Ví dụ
-
The patient suffered from heat-related exhaustion after the marathon.
Bệnh nhân bị kiệt sức liên quan đến nhiệt sau cuộc chạy marathon.
-
The researchers observed heat-related morphological changes in the cells.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy những thay đổi hình thái liên quan đến nhiệt trong các tế bào.