heartache

language: vi

definitions

  1. noun
    deep emotional pain or sorrow
    vi: nỗi đau lòng
  2. noun
    a cause of emotional pain
    vi: nguyên nhân nỗi đau lòng

examples

  1. She felt heartache.

    Cô ấy cảm thấy nỗi đau lòng.

  2. The breakup was a heartache.

    Sự chia tay là nguyên nhân nỗi đau lòng.