heartache
definitions
-
noun
deep emotional pain or sorrowvi: nỗi đau lòng
-
noun
a cause of emotional painvi: nguyên nhân nỗi đau lòng
examples
-
She felt heartache.
Cô ấy cảm thấy nỗi đau lòng.
-
The breakup was a heartache.
Sự chia tay là nguyên nhân nỗi đau lòng.