healthcare systems
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống y tế
💬 Ví dụ
-
Long-term solutions demand robust investment in healthcare systems and education regarding immunization benefits.
Các giải pháp lâu dài đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào các hệ thống y tế và giáo dục về lợi ích của việc tiêm chủng.