health risks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. rủi ro sức khỏe

💬 Ví dụ

  1. High indoor temperatures can pose significant health risks to the elderly.

    Nhiệt độ trong nhà cao có thể gây ra những rủi ro sức khỏe đáng kể cho người già.