health facilities
📖 Định nghĩa
-
cơ sở và tổ chức y tế; cơ sở hạ tầng y tế
💬 Ví dụ
-
The government plans to upgrade all rural health facilities before the next election.
Chính phủ lên kế hoạch nâng cấp tất cả các cơ sở y tế nông thôn trước kỳ bầu cử tiếp theo.
-
International aid groups are rushing supplies to damaged health facilities in the conflict zone.
Các nhóm viện trợ quốc tế đang khẩn trương vận chuyển hàng hóa đến các cơ sở y tế bị hư hại trong khu vực xung đột.