headwinds
🇺🇸 /ˈhɛˌdwɪndz/
📖 Định nghĩa
-
noun
gió ngược; khó khăn; khó khăn cản trở tiến bộ
💬 Ví dụ
-
The company faced headwinds in the market.
Công ty đối mặt với gió ngược.
-
Investors worry about headwinds in the sector.
Nhà đầu tư lo lắng về khó khăn trong ngành.